truyền kiếp

truyền kiếp

Một gia đình trồng cây truyền kiếp trong vườn nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Kéo dài qua nhiều kiếp, nhiều đời: "truyền kiếp" chỉ những thứ (thường thù hận, oán thù, hoặc một số phẩm chất) được truyền lại từ đời này sang đời khác, mang tính chất lâu dài khó thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Mối thù được truyền qua nhiều thế hệ, không thể hàn gắn.)
  • (Lời nguyền kéo dài qua nhiều đời.)
  • (Tình yêu bền chặt, vượt thời gian kiếp sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thù truyền kiếp": mối thù sâu sắc, kéo dài qua nhiều thế hệ, thường không thể hòa giải.
    • Hai bộ tộc mang thù truyền kiếp, không ai chịu nhường ai. (Mối thù từ xa xưa vẫn còn nguyên vẹn.)
  • "nợ truyền kiếp": món nợ (có thể nghĩa vụ, tội lỗi) được kế thừa từ đời trước.
    • Anh ta mang nợ truyền kiếp của tổ tiên, phải trả bằng cả cuộc đời. (Nợ từ đời trước để lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Kiếp (danh từ): đời, cuộc sống của một người hoặc một sinh vật trong vòng luân hồi (theo quan niệm Phật giáo).
    • Kiếp người ngắn ngủi. (Cuộc đời con người ngắn.)
  • Truyền đời (tính từ): được truyền lại từ đời này sang đời khác, thường chỉ vật chất hoặc truyền thống.
    • Báu vật truyền đời của dòng họ. (Vật quý được giữ qua nhiều thế hệ.)
  • Vạn kiếp (danh từ): nhiều kiếp, lâu dài vô tận.
    • Vạn kiếp yêu thương. (Tình yêu kéo dài mãi mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Đời đời: mãi mãi, không thay đổi qua các thế hệ.
  • Muôn đời: vĩnh viễn, trường tồn.
  • Vĩnh cửu: mãi mãi, không điểm kết thúc.
Thành ngữ liên quan
  • Thù hận truyền kiếp: mối thù sâu sắc, kéo dài qua nhiều đời, khó xóa bỏ.
    • Thù hận truyền kiếp khiến họ không thể ngồi lại với nhau. (Mối thù vẫn còn nguyên.)
  • Nợ nần truyền kiếp: nghĩa vụ hoặc tội lỗi kéo dài qua nhiều thế hệ.
    • Anh ta phải gánh nợ nần truyền kiếp của dòng họ. (Nợ từ đời trước chưa trả hết.)